莫hinh |
SW-LC12. |
đầucân. |
12. |
sứcchứa. |
10-1500 G. |
Tỷ lệ kết hợp |
10-6000 G. |
TốCđộ. |
5-30 bao /phút |
cânđaikíchthước |
220L * 120W mm |
Kíchthướcđaiđốichiếu |
1350L * 165W mm |
nguồncấp. |
1,0千瓦 |
KíchthướcđóngGói |
1750L * 1350W * 1000H mm |
g / ntrọnglượng |
250 / 300kg. |
phươngphápcân. |
称重传感器 |
sựchínhxác. |
+0,1-3,0 G. |
Kiểmsoáthìnhphạt |
Mànhìnhcảmứng9,7“ |
vôn. |
220V / 50HzHoặC60Hz;mộtpha. |
Hệthốngtruyềnđộng |
độngcơbước. |
nóchủyếuđượcápdụngthặnttựựnghhaặctựựngthịttươi/đđộạttēi/đđntttươi/đđạnh,哥拉,rrạạạạạạạạạạạnạnạắắnnưưắtlát,raudeếp,táo,v.v。
•cânđaivàvậnchhuyểnthànhgói,chỉcóhaithủtụcđểsảnphẩmítbùtrầyxīc;
•Thíchhợpnhấtchoviệcdədínhvàdễvỡtrongcânđaivàgiaohàng,
•TấTCảCácdâyđaiCóthểểclấyramàkhôngcầndụngcụ,dễdàngvệinhsau khilàmviệchàngngày;
•TấTCảCáckíchthướccóthểểctùychỉnhthiətkếthnhnngsảnpẩn;
•Thíchhợpđểtíchhợpvớibăngtảicấpliệu&máyđóngbaotəựngtrongdâychuyəncânvàđónggóitựựng;
•TốCđộđộđuchỉnhvôhạntrêntấtcảcùcácdâaiđytheotínhnăngsảnpẩmkhácnhau;
•TựđộngZeroTrêntấtcảcảcóaicânđểcóđộchínhxáchơn;
•đaiđốichiếuchỉsətùychọnđểnạpvàokhay;
•ThiếtKếsưởiấmđặcbiệttronghộpđiệntửửngănmôitrườngcóđộđộmcao。
智能称重CINGCấPCHếếếXEM 3DđộCđÁO(CHếếXEMTHứ4NHưBêndưới)。bạncóthểkiểmtramặttrước,mặtbên,mặtrênvàtoànbộchếếxembằngkíchthước。rõràngđểbiếtkíchthướcmáyvàquyətđịnhcáchđặtmáycântrongnhàmáycủabạn。
1.Hệthốngđiềukhiểnmô-đunlàgì?
HệThốngđđukhiểnmô-đuncóngĩalàhệthốngđiềukhiểnhộiđồngquảntrị。BoMạchChủTínhToánNHưBộNão,BoMạchđiềuKhiểnMáyHoạtđộng。cânđađầu智能重量sửdụnghệthốngđiềukhiểnmôn-đunthì.1obmạchđiềukhiển1phễucəpliệuvà1phễucân。nếucó1phễubịhỏng,hãycấmphễunàytrênmànhìnhcảmứng。CóyKhácCóthểhoạtđộngnhưbìnhthường。vàbomạchổổathườnggặptrongmáycânnhiềuđầu智能的重量。Vídụ,không。2ổổacóểđượđượdụngchoKhông。5ổổa。nóthuậntiệnkhovàbảotrì。
2.MáyCânnàyChỉCânđược1trọngləngməctiêu?
nócóthểcâncáctrọnglượngkhácnhau,chỉcầnthayđổithôngsốrọngləngtrênmànhìnhcảmứng。Hoëtđộngdễdàng。
3.CóPhảiTấtcảmáynàyđượclàmbằngthépkhônggù?
Cóutạomáy,khungvàcácbùpộntếpxúcvớithựcphīmđềulàthépkhônggỉcấpthựcphẩm304.ChúngTôiCónchỉnvềnó,chúngtôirấtvuiđượcgửichobạnnếucần。