4头线性称重器SW-LW4特色图像
  • 4头线性称重器SW-LW4

máycântuyếntính4đầusw-lw4

môtảngắn:

NóHùPVớICácHạtvàbộtnhỏhơn,nhưgạo,đường,bộtmì,bộtcàplê,V.v。


ChiTiếtsảnpẩm

thẻsảnpẩm.

thôngsốkỹthuật

môhình.

SW-LW4.

mộtlầnđổđổa。(G)

20-1800G.

độchínhxáccủatrọnglượng(g)

0,2-2g

tốiđatəcđộcân

10-45WPM.

Khốilượngphễucân

3000ml.

Bảngđiềukhiển.

Mànhìnhcảmứng7“

tốiđahỗnhợpsənphẩm

4.

Yêucầuvềnguồnđiện

220V / 50 / 60Hz 8A / 1000W

Kíchthướcđónggói(mm)

1000(l)* 1000(w)1000(h)

tổnc/trọnglượngtịnh(kg)

200 / 180KG.

4头称重器

ứngdụng

NóHùPVớICácHạtvàbộtnhỏhơn,nhưgạo,đường,bộtmì,bộtcàplê,V.v。

调味料
白饭
豆子
糖

Cáctínhnăngđặcbiệt

•PHATrộnCácSảnPhẩmKhác·奈特Cótrọngrượngtrongmətlầnxả;

•Ápdụnghệthốngcấpliệurungkhôngcấpđểlàmchosảnphẩmchảytrôichảyhơn;

•chươngtrìnhcóthểđượctựdođiềuchỉnhtheođiềukiệnsảnxuất;

•SửDụngcảnmbiếnlựckỹthuậtsốchínhxáccao;

•kiểmsoáthệthốngplcổnh;

•Mànhìnhcảmứngmàuvớibảngđiềukhiểnđangônngữ;

•vệsinhvớikếtcấu304#s / s

•Cácbộnntiếpxúcvớisảnphẩmcóthểdễdànglắpmàkhôngcầndụngcụ;

đangvẽ.

4头线性称重器

câuhỏithườnggặp

1.Hệthốngđiềukhiểnmô-đunlàgì?
HệThốngđđukhiểnmô-đuncóngĩalàhệthốngđiềukhiểnhộiđồngquảntrị。BoMạchChủTínhToánNHưBộNão,BoMạchđiềuKhiểnMáyHoạtđộng。cânđađầu智能重量sửdụnghệthốngđiềukhiểnmôn-đunthì.1obmạchđiềukhiển1phễucəpliệuvà1phễucân。nếucó1phễubịhỏng,hãycấmphễunàytrênmànhìnhcảmứng。CóyKhácCóthểhoạtđộngnhưbìnhthường。vàbomạchổổathườnggặptrongmáycânnhiềuđầu智能的重量。Vídụ,không。2ổổacóểđượđượdụngchoKhông。5ổổa。nóthuậntiệnkhovàbảotrì。

2.MáyCânnàyChỉCânđược1trọngləngməctiêu?
nócóthểcâncáctrọnglượngkhácnhau,chỉcầnthayđổithôngsốrọngləngtrênmànhìnhcảmứng。Hoëtđộngdễdàng。

3.CóPhảiTấtcảmáynàyđượclàmbằngthépkhônggù?
Cóutạomáy,khungvàcácbùpộntếpxúcvớithựcphīmđềulàthépkhônggỉcấpthựcphẩm304.ChúngTôiCónchỉnvềnó,chúngtôirấtvuiđượcgửichobạnnếucần。


  • trước:
  • KếTIếP:

  • viếttinnhắncủabạnởởâyvàgửichochúngtôi