môhình. |
SW-LW2. |
mộtlầnđổđổa。(G) |
100-2500G. |
độchínhxáccủatrọnglượng(g) |
0,5-3g |
tốiđatəcđộcân |
10-24Giờtối. |
Khốilượngphễucân |
5000ml. |
Bảngđiềukhiển. |
Mànhìnhcảmứng7“ |
tốiđahỗnhợpsənphẩm |
2 |
Yêucầuvềnguồnđiện |
220V / 50 / 60Hz 8A / 1000W |
Kíchthướcđónggói(mm) |
1000(l)* 1000(w)1000(h) |
tổnc/trọnglượngtịnh(kg) |
200 / 180KG. |
NóHùPVớICácHạtvàbộtnhỏhơn,nhưgạo,đường,bộtmì,bộtcàplê,V.v。
•PHATrộnCácSảnPhẩmKhác·奈特Cótrọngrượngtrongmətlầnxả;
•Ápdụnghệthốngcấpliệurungkhôngcấpđểlàmchosảnphẩmchảytrôichảyhơn;
•chươngtrìnhcóthểđượctựdođiềuchỉnhtheođiềukiệnsảnxuất;
•SửDụngcảnmbiếnlựckỹthuậtsốchínhxáccao;
•HệThốngđđềukhiểnbomạchchủủnđịnh;
•Mànhìnhcảmứngmàuvớibảngđiềukhiểnđangônngữ;
•vệsinhvớikếtcấu304#s / s
•Cácbộnnntếpxúcvớisảnphẩmcóthểdễdàngləpmàkhôngcầnngcụngcụ。
1.Hệthốngđiềukhiểnmô-đunlàgì?
HệThốngđđukhiểnmô-đuncóngĩalàhệthốngđiềukhiểnhộiđồngquảntrị。BoMạchChủTínhToánNHưBộNão,BoMạchđiềuKhiểnMáyHoạtđộng。cânđađầu智能重量sửdụnghệthốngđiềukhiểnmôn-đunthì.1obmạchđiềukhiển1phễucəpliệuvà1phễucân。nếucó1phễubịhỏng,hãycấmphễunàytrênmànhìnhcảmứng。CóyKhácCóthểhoạtđộngnhưbìnhthường。vàbomạchổổathườnggặptrongmáycânnhiềuđầu智能的重量。Vídụ,không。2ổổacóểđượđượdụngchoKhông。5ổổa。nóthuậntiệnkhovàbảotrì。
2.MáyCânnàyChỉCânđược1trọngləngməctiêu?
nócóthểcâncáctrọnglượngkhácnhau,chỉcầnthayđổithôngsốrọngləngtrênmànhìnhcảmứng。Hoëtđộngdễdàng。
3.CóPhảiTấtcảmáynàyđượclàmbằngthépkhônggù?
Cóutạomáy,khungvàcácbùpộntếpxúcvớithựcphīmđềulàthépkhônggỉcấpthựcphẩm304.ChúngTôiCónchỉnvềnó,chúngtôirấtvuiđượcgửichobạnnếucần。