| môhình. | SW-MS14 |
| đầucân. | 14. |
| phạmvicân. | 1-300 GAM. |
| tốiđatốcđộ | 120túi/phút |
| khốilượngthōng | 0,5L. |
| sựchínhxác. | ±0,1-0,8g |
| Kiểmsoáthìnhphạt | Mànhìnhcảmứng7“ |
| vôn. | 220V 50 / 60Hz,mộtpha |
| Hệthốngtruyềnđộng | độngcơbước(láixemôđun) |
•phễu0,5lthậmchí0,3lchocácsảnphẩmnhỏ。
•HệThốngđđềukhiểnbảngmônunổnđịnhvớimànhìnhcảmứng。
•Hìnhdạngchảotiếpliệutuyếntínhkhácnhau chocónnmcónhnngkhácnhau。
•相机TùYChọnTrênđầuCânđểTheodõihoạtđộngcủamáycân。
智能称重CINGCấPCHếếếXEM 3DđộCđÁO(CHếếXEMTHứ4NHưBêndưới)。bạncóthểkiểmtramặttrước,mặtbên,mặtrênvàtoànbộchếếxembằngkíchthước。rõràngđểbiếtkíchthướcmáyvàquyətđịnhcáchđặtmáycântrongnhàmáycủabạn。
MáyđóngGóidọc
MáyđóngGóiDọC14đầUCânCóiHểlàmtúigốihoặctúi角果岭。Túilàmbằngmàngcuộn。
MáyđóngGói码头
MáyCân14đầUHOạtđộngVớiMáyđóngGóiQuay。nópùhợpvớikiểutúilàmsẵn,chẳnghạnnhýoyypack。
khay莱斯特
14đầucânhoạtđộngvớikhay·莱斯特。nócóthểtựựngnạpkhaytrống,tựựngcânvàđiềnvàokhay,tựựnggửikhaythànhphīmđếnthiếtbịtiếptheo。
MáyđóngGóidạngnhiệt/ khay
MáyCân14đầUHOạtđộngVớiMáyđóngGóimàngCăng
1.Hệthốngđiềukhiểnmô-đunlàgì?
HệThốngđđukhiểnmô-đuncóngĩalàhệthốngđiềukhiểnhộiđồngquảntrị。BoMạchChủTínhToánNHưBộNão,BoMạchđiềuKhiểnMáyHoạtđộng。cânđađầu智能重量sửdụnghệthốngđiềukhiểnmôn-đunthì.1obmạchđiềukhiển1phễucəpliệuvà1phễucân。nếucó1phễubịhỏng,hãycấmphễunàytrênmànhìnhcảmứng。CóyKhácCóthểhoạtđộngnhưbìnhthường。vàbomạchổổathườnggặptrongmáycânnhiềuđầu智能的重量。Vídụ,không。2ổổacóểđượđượdụngchoKhông。5ổổa。nóthuậntiệnkhovàbảotrì。
2.MáyCânnàyChỉCânđược1trọngləngməctiêu?
nócóthểcâncáctrọnglượngkhácnhau,chỉcầnthayđổithôngsốrọngləngtrênmànhìnhcảmứng。Hoëtđộngdễdàng。
3.CóPhảiTấtcảmáynàyđượclàmbằngthépkhônggù?
Cóutạomáy,khungvàcácbùpộntếpxúcvớithựcphīmđềulàthépkhônggỉcấpthựcphẩm304.ChúngTôiCónchỉnvềnó,chúngtôirấtvuiđượcgửichobạnnếucần。