| môhình. | SW-M10型 |
| Đầ卡恩 | 10 |
| 酸碱度ạ维康 | 10-1000加仑 |
| Tốiđa t公司ốcđộ | 65磅/英尺 |
| 哈萨克斯坦ố我爱你ợng thùng公司 | 1.6升/2.5升 |
| sựchínhxác. | ±0.1-1.5克 |
| 基ể马绍特hình phạT | Mán hình c公司ảMứng 7英寸hoặc 10英寸 |
| 沃恩 | 220V 50/60HZ,米ột pha公司 |
| Hệthốngtruyềnđộng | độngcơbước(láixemôđun) |
•Có1.024低ạ我知道ế第ợp tr公司ọng lượ纳格。
•Chòoănthiếtkếrộngtiêuchuẩnlinhhoạtchođồđồđồnhẹ,kẹovàcácsảnpẩmkhác..
•phễu1.6lhoặc2.5l chocáctrọnglượngvàthểtíchsảnpẩmkhác·纳伯。
•T型ấ何佩林ặc t公司ấ医学博士ậ零件号ổ我叫乔卡斯ản ph值ẩmócác tính năng khác nhau。
南明村ấp通道ế độ xem 3Dđộcđáo(chế độ xem th公司ứ 4 nhưbưn dướ(一)
马伊翁·戈伊德ọC
马伊翁·戈伊德ọc 14đầ乌坎索斯ể 拉姆图伊格ố我知道ặc túi扣板。图伊莱姆ằng máng cu公司ộN
MáyđóngGói码头
MáyCân14đầUHOạtđộngVớiMáyđóngGóiQuay。nópùhợpvớikiểutúilàmsẵn,chẳnghạnnhýoyypack。
卡伊·登斯特
14 đầ吴灿浩ạtđộng v型ớ我是凯德内斯特。诺科斯ể Tự độ纳贡ạp开trống,t公司ự độ南卡罗来纳州ền váo khay,t.公司ự độ纳格ử我是卡伊·泰恩ẩmđến thi公司ết b型ị 钛ế西奥。
MáyđóngGóidạngnhiệt/ khay
Máy cđn 14đầ吴昊ạtđộng v型ớ我是máyđong gói máng căng
1.小时ệ 第ố吴仪ề乌吉ển môun lágì?
Hệ 第ố吴仪ề乌吉ển mô-đun cónghĩa lêhệ 第ố吴仪ề乌吉ển小时ộiđồ吴曲ản tr公司ị. 博姆ạ中国中国ủ 蒂恩托安ộ não,博姆ạ中国ề乌吉ển máy ho公司ạtđộ纳格。C–nđađầu智能秤ử Dụng h公司ệ 第ố吴仪ề乌吉ển mô-đun第ứ 3.1波姆ạ中国ề乌吉ển 1 ph值ễ大学ấp李ệu vá1 ph值ễ卡恩。Nếu có1 ph值ễ铀硼ị Hỏ吴,hãy cấ米phễu náy trên mán hình c公司ảMứ纳格。CáC r公司ầ伊哈克索特ể 呵ạtđộng nhưbình thườ纳格。瓦博姆ạ中国ổ đĩa thườ纳格ặp trong máy c–n nhi先生ềuđầ你很聪明。维德ụ, 康。2.ổ đĩa科思ể được和sử Dụ吴卓雄。5.ổ đĩa。诺拉苏ận钛ện cho kho váb村ả哦,特瑞。
2.Máy c–náy ch公司ỉ c–nđược 1变速器ọng lượ纳格mụ你呢?
诺科斯ể c–n các tr公司ọng lượ吴克豪,chỉ Cần thayđổ我是东斯ố tr公司ọng lượng trên mán hình c公司ảMứ纳格。霍ạtđộng d公司ễ 德昂。
3.考夫ả我没有ất c公司ả 玛依·尼娜ợ拉丁美洲ằng thép Khong g公司ỉ?
Có,Cấ单位ạo máy、khung vácábộ 酸碱度ận钛ế太平洋ớ第ực ph值ẩmđề乌拉泰普克昂ỉ Cấ第ực ph值ẩm 304.Chung tôi cóCh村ứng ch公司ỉ về nó,Chung tôi rấ特维được和gử我选择bạ不ế大学ầN