SUS304高速14头部多头秤特色图像
  • SUS304高速14头部多头体重秤
  • SUS304高速14头部多头体重秤

MáyCânnhiềuđầu14đầutốcđộcao sus304

môtảngắn:

Cânđađầu14đầuđượcứngdụngrộngrãihơnau10đầu10đầu。nóphìhợpchodựántốcđộcaohoïcđộchínhxáccao,chẳnghạnnhưdựánđónggóiđồđồnnnhẹ60-100 bao /phút。


  • vậtliệuxâydēng:SUS304
  • KhungMáy:4 khungcùsở
  • Khốilượngphễu:1.6L / 2.5L.
  • PhongCáchpầntiếpxúcthựcphẩmtấmtrơn/tấmdậpnổi
  • PhongCáchlàmviệchìnhnónhàngđầu:rungđộng.
  • lớpchốngthìm:IP65.
  • HệThốngđđukhiển:Kiểmsoátmô-đun
  • sốlượngđặthàngtốithiểu:1Bộ.
  • ChiTiếtsảnpẩm

    thẻsảnpẩm.

    sựchỉrõ.

    môhình.

    SW-M14

    đầucân.

    14.

    phạmvicân.

    10-2000 GAM

    tốiđatốcđộ

    120túi/phút

    khốilượngthōng

    1.6L / 2.5L.

    sựchínhxác.

    ±0,1-1,5g.

    Kiểmsoáthìnhphạt

    Mànhìnhcảng7“hoặc10”

    vôn.

    220V 50 / 60Hz,mộtpha

    Hệthốngtruyềnđộng

    độngcơbước(láixemôđun)

    COF.

    ứngdụng

    Cânđađầu14đầuđượcứngdụngrộngrãihơnau10đầu10đầu。NóHợPHợPChoCácDựÁNTốCđộCAOHặCđộChínhXácCao,Chẳnghạnnhưcácdựựnđnggóiđồđồnnhẹ60-100 bao /phút。

    cửahàngbánhmì

    kẹo.

    NGũCốC.

    quảhạch.

    小吃Khoaitâychiên

    Thứcănđđnnnh

    Thứcănchothúcưng

    hảisản.

    đặctrưng.

    •Cóhơn16.000kếthợptrọnglượngchođộchínhxáccaohơn。

    •HệThốngđđukhiểnbảngmôđun,bảngmôđuncủa智能秤làlệnhchotətcảcáckiểumáy,dùbảotrì。

    •phễu1.6lhoặc2.5l chocáctrọnglượngvàthểtíchsảnpẩmkhác·纳伯。

    •CácBộPHậNTIếPXúcVớithựcphīmcóthểtháorờimàkhôngcầndụngcụ,dễdàngvệinh。

    COF.
    COF.
    COF.

    Bảnvẽmáy

    智能称重CINGCấPCHếếếXEM 3DđộCđÁO(CHếếXEMTHứ4NHưBêndưới)。bạncóthểkiểmtramặttrước,mặtbên,mặtrênvàtoànbộchếếxembằngkíchthước。rõràngđểbiếtkíchthướcmáyvàquyətđịnhcáchđặtmáycântrongnhàmáycủabạn。

    SW-M14绘图

    MáyđóngGóiCósẵn

    VFFS.

    MáyđóngGóidọc

    MáyđóngGóiDọC14đầUCânCóiHểlàmtúigốihoặctúi角果岭。Túilàmbằngmàngcuộn。

    VFFS包
    /关于我们/
    糖果工厂包装线

    MáyđóngGói码头

    MáyCân14đầUHOạtđộngVớiMáyđóngGóiQuay。nópùhợpvớikiểutúilàmsẵn,chẳnghạnnhýoyypack。

    宝袋
    托盘莱斯特

    khay莱斯特

    14đầucânhoạtđộngvớikhay·莱斯特。nócóthểtựựngnạpkhaytrống,tựựngcânvàđiềnvàokhay,tựựnggửikhaythànhphīmđếnthiếtbịtiếptheo。

    托盘样本
    热成型包装机

    MáyđóngGóidạngnhiệt/ khay

    MáyCân14đầUHOạtđộngVớiMáyđóngGóimàngCăng

    热成型托盘

    câuhỏithườnggặp

    1.Hệthốngđiềukhiểnmô-đunlàgì?

    HệThốngđđukhiểnmô-đuncóngĩalàhệthốngđiềukhiểnhộiđồngquảntrị。BoMạchChủTínhToánNHưBộNão,BoMạchđiềuKhiểnMáyHoạtđộng。cânđađầu智能重量sửdụnghệthốngđiềukhiểnmôn-đunthì.1obmạchđiềukhiển1phễucəpliệuvà1phễucân。nếucó1phễubịhỏng,hãycấmphễunàytrênmànhìnhcảmứng。CóyKhácCóthểhoạtđộngnhưbìnhthường。vàbomạchổổathườnggặptrongmáycânnhiềuđầu智能的重量。Vídụ,không。2ổổacóểđượđượdụngchoKhông。5ổổa。nóthuậntiệnkhovàbảotrì。

    2.MáyCânnàyChỉCânđược1trọngləngməctiêu?

    nócóthểcâncáctrọnglượngkhácnhau,chỉcầnthayđổithôngsốrọngləngtrênmànhìnhcảmứng。Hoëtđộngdễdàng。

    3.CóPhảiTấtcảmáynàyđượclàmbằngthépkhônggù?

    Cóutạomáy,khungvàcácbùpộntếpxúcvớithựcphīmđềulàthépkhônggỉcấpthựcphẩm304.ChúngTôiCónchỉnvềnó,chúngtôirấtvuiđượcgửichobạnnếucần。


  • trước:
  • KếTIếP:

  • viếttinnhắncủabạnởởâyvàgửichochúngtôi