四封袋包装机SW-P460特色图像
  • 四封袋包装机SW-P460

MáyđóngGóiTúiBốnKínSW-P460

môtảngắn:

Thíchhợpchonhićuložithiếtbịịolường,thựcphīmdạngphìng,cuộntôm,đậupộng,bỏngngô,bộtngô,hạng,đườngvàmuối,v.v。Hìnhdạnglàcuộn,látvàhạt,V.V。


  • cấutōomáy:Thépkhônggỉ304
  • KiểutúiCónsn:Túibốnniêmphong,túiniêmphongbốnbên
  • ChiTiếtsảnpẩm

    thẻsảnpẩm.

    thôngsốkỹthuật

    môhình.

    SW-P460

    Kíchthướctúi

    Chiềurộngbên:40-80mm;Chiềurộngcủacondấubên:5-10mm

    ChiềuRộngMặttrước:75-130mm;chiềudài:100-350mm

    Chiềurộngtốiđacủacuộnphim

    460毫米

    tốcđộđộónggói

    50túi/phút

    độdàymàng.

    0,04-0,10mm.

    Tiêuthụkhôngkhí

    0,8 MPA.

    tiêuthụkhítđốt

    0,4米3./phút.

    điệnáp.

    220V / 50Hz 3.5kW

    KíchthướcMáy.

    L1300 * W1130 * H1900MM

    trọnglượngthô.

    750千克

    ứngdụng

    MáyđđngGóiniêmHợpvớinhiềuLoğiThiếtBịịđườạạạịịịđđườườ,ườ,ồồẩồạồồ,Cuộntôm,đậupộng,bỏngngô,bộtngô,hạng,muối,v.v。Cóhìnhdạnglàcuộn,látvàhạt,V.V。

    四倍展开袋

    đặctrưng.

    •điềukhiểnplcmitsubishivớiđầuracóhđộnhxc cao haitrīcổnđịnhđángtinổvđịđịđmậậuết,đđrót,chiếtrót,cat,hoànthànhtrongmộtthaotác;

    •HộPMạCHRIêngBiệtđểđểđukhiểnkhínénvàcôngsuất。tiếngồnthấpvàổnđịnhhơn;

    •KéoMàngBằngdângdâyđayđyđđđủđộngcơ伺服:ítlựckéohơn,baođượctạohìnhtətvớihìnhththứcđẹphơn;DâyđaiCókhảnăngchốngmàimòn。

    •CơCHếGIảIPHóngmàngbênngoài:việclắpđặtmàngđónggóiđơngiảnvàdễdànghơn;

    •Chỉỉiềukhiểnmànhìnhcảmứngđểđểđuchỉnhđộlệchcủatúi。Hoëtđộngđơngiản。

    •CơCHếLOạIđóng,BảOVệBộTVàoBênTrongMáy。

    câuhỏithườnggặp

    1.MáyđóngGóiCóhểlàmbaonhiêuloạitúi?

    MáyđóngGóiGóiKínquaddànhchoTúikínbốncạnhvàtúiniêmphong 4cạnh。

    2.TôiCómộtsốtúiVớiKíchthướcKhác·纳伯,MộtMáyđóngGóiCóđủkhông?

    MáyđóngGóiđứngbaigồm1túitrướcđây。1túitrướcđâychỉcóthểtạra1chiềurộngtúinhưngchiềudàitúicóthểiềuchỉnhđược。Cầnthêmbộlóttúichocáctúikháccủabạn。

    3.Máyđượclàmbằngthépkhônggù?

    có,cấutạomáy,khung,cácbùphậntếpxúcvớisảnphīmđềulàthépkhônggỉ304。


  • trước:
  • KếTIếP:

  • viếttinnhắncủabạnởởâyvàgửichochúngtôi