môhình. |
SW-P460 |
Kíchthướctúi |
Chiềurộngbên:40-80mm;Chiềurộngcủacondấubên:5-10mm |
ChiềuRộngMặttrước:75-130mm;chiềudài:100-350mm |
|
Chiềurộngtốiđacủacuộnphim |
460毫米 |
tốcđộđộónggói |
50túi/phút |
độdàymàng. |
0,04-0,10mm. |
Tiêuthụkhôngkhí |
0,8 MPA. |
tiêuthụkhítđốt |
0,4米3./phút. |
điệnáp. |
220V / 50Hz 3.5kW |
KíchthướcMáy. |
L1300 * W1130 * H1900MM |
trọnglượngthô. |
750千克 |
MáyđđngGóiniêmHợpvớinhiềuLoğiThiếtBịịđườạạạịịịđđườườ,ườ,ồồẩồạồồ,Cuộntôm,đậupộng,bỏngngô,bộtngô,hạng,muối,v.v。Cóhìnhdạnglàcuộn,látvàhạt,V.V。
•điềukhiểnplcmitsubishivớiđầuracóhđộnhxc cao haitrīcổnđịnhđángtinổvđịđịđmậậuết,đđrót,chiếtrót,cat,hoànthànhtrongmộtthaotác;
•HộPMạCHRIêngBiệtđểđểđukhiểnkhínénvàcôngsuất。tiếngồnthấpvàổnđịnhhơn;
•KéoMàngBằngdângdâyđayđyđđđủđộngcơ伺服:ítlựckéohơn,baođượctạohìnhtətvớihìnhththứcđẹphơn;DâyđaiCókhảnăngchốngmàimòn。
•CơCHếGIảIPHóngmàngbênngoài:việclắpđặtmàngđónggóiđơngiảnvàdễdànghơn;
•Chỉỉiềukhiểnmànhìnhcảmứngđểđểđuchỉnhđộlệchcủatúi。Hoëtđộngđơngiản。
•CơCHếLOạIđóng,BảOVệBộTVàoBênTrongMáy。
1.MáyđóngGóiCóhểlàmbaonhiêuloạitúi?
MáyđóngGóiGóiKínquaddànhchoTúikínbốncạnhvàtúiniêmphong 4cạnh。
2.TôiCómộtsốtúiVớiKíchthướcKhác·纳伯,MộtMáyđóngGóiCóđủkhông?
MáyđóngGóiđứngbaigồm1túitrướcđây。1túitrướcđâychỉcóthểtạra1chiềurộngtúinhưngchiềudàitúicóthểiềuchỉnhđược。Cầnthêmbộlóttúichocáctúikháccủabạn。
3.Máyđượclàmbằngthépkhônggù?
có,cấutạomáy,khung,cácbùphậntếpxúcvớisảnphīmđềulàthépkhônggỉ304。